discount business

Học thuật
Thân thiện
discount business

A discount business displays its latest sale items in the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc kinh doanh giảm giá: Một mô hình hoặc hoạt động kinh doanh trong đó hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra với mức giá thấp hơn giá niêm yết thông thường hoặc giá thị trường. Mục đích thường để thu hút khách hàng, thanh hàng tồn kho hoặc cạnh tranh về giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of online shopping has led to a boom in the discount business. (Sự phát triển của mua sắm trực tuyến đã dẫn đến sự bùng nổ của việc kinh doanh giảm giá.)
    • They specialize in the discount business, selling overstocked items from major brands. (Họ chuyên về mô hình kinh doanh giảm giá, bán các mặt hàng tồn kho từ các thương hiệu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the discount business": hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh giảm giá.
    • After years in retail, he decided to get into the discount business. (Sau nhiều năm trong ngành bán lẻ, anh ấy quyết định tham gia vào lĩnh vực kinh doanh giảm giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Discount retailer (n): nhà bán lẻ giảm giá (một công ty hoặc cửa hàng chuyên bán hàng giảm giá).
  • Discount store (n): cửa hàng giảm giá.
  • Discounting (n): hành động giảm giá, chiết khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Cut-price business: việc kinh doanh với giá cắt giảm.
  • Bargain business: việc kinh doanh hàng hóa giá hời.
Lưu ý về cách dùng
  • "Discount business" một danh từ ghép (compound noun) thường được sử dụng như một khái niệm tổng thể để chỉ một mô hình hoạt động thương mại, chứ không phải một giao dịch giảm giá đơn lẻ. Từ đơn "discount" (danh từ hoặc động từ) có nghĩa rộng hơn, chỉ sự giảm giá nói chung.
discount business

A discount business displays its latest sale items in the window.

Noun
  1. việc kinh doanh, bán hàng hóa với mức hạ giá